suppressor gene
Danh từ: gen ức chế (còn gọi là gen điều hòa ức chế) là một loại gen có chức năng ngăn chặn hoặc làm giảm biểu hiện kiểu hình của một gen khác, đặc biệt là của một gen đột biến. Nói cách khác, gen ức chế hoạt động như một "công tắc tắt" để kiểm soát hoạt động của các gen khác trong cơ thể.
- (Gen ức chế ngăn chặn sự biểu hiện của gen đột biến gây ung thư.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định một gen ức chế có khả năng ức chế sự phát triển khối u ở chuột.)
"tumor suppressor gene": gen ức chế khối u, một loại gen ức chế đặc biệt có vai trò ngăn chặn sự hình thành và phát triển của ung thư.
- Mutations in tumor suppressor genes are often found in various types of cancer. (Các đột biến trong gen ức chế khối u thường được tìm thấy trong nhiều loại ung thư khác nhau.)
"suppressor gene activity": hoạt động của gen ức chế.
- The suppressor gene activity is crucial for maintaining normal cell growth. (Hoạt động của gen ức chế rất quan trọng để duy trì sự phát triển tế bào bình thường.)
Suppressor (danh từ): chất ức chế, gen ức chế (dạng rút gọn).
- A suppressor can block the effect of a mutation. (Một chất ức chế có thể chặn tác động của một đột biến.)
Suppression (danh từ): sự ức chế, sự ngăn chặn.
- Gene suppression is a key mechanism in genetic regulation. (Sự ức chế gen là một cơ chế quan trọng trong điều hòa di truyền.)
Suppress (động từ): ức chế, ngăn chặn.
- This protein can suppress the expression of the mutant gene. (Protein này có thể ức chế sự biểu hiện của gen đột biến.)
- Inhibitor gene: gen ức chế (thường dùng trong ngữ cảnh hóa sinh).
- Regulatory gene: gen điều hòa (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gen kích hoạt và gen ức chế).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suppressor gene" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Turn off: tắt (hoạt động của gen). - The suppressor gene turns off the expression of the harmful gene. (Gen ức chế tắt biểu hiện của gen có hại.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "suppressor gene". Tuy nhiên, trong sinh học, cụm từ "guardian of the genome" (người bảo vệ bộ gen) thường được dùng để chỉ các gen ức chế khối u như p53.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống